Chữ 鎅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鎅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鎅:

鎅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鎅

鎅

Chiết tự chữ 鎅

1. 鎅 cấu thành từ 2 chữ: 金, 界
  • 金 ghim, găm, kim
  • 界 giới
  • 2. 鎅 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 界
  • 釒 kim, thực
  • 界 giới
  • []

    U+9385, tổng 17 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jie4;
    Việt bính: gaai3;

    鎅

    Nghĩa Trung Việt của từ 鎅


    Chữ gần giống với 鎅:

    䤷, 䤸, 䤹, 䤺, 䤻, 䤼, 鍇, 鍉, 鍊, 鍍, 鍐, 鍔, 鍘, 鍚, 鍛, 鍜, 鍞, 鍟, 鍠, 鍤, 鍥, 鍪, 鍫, 鍬, 鍭, 鍮, 鍰, 鍱, 鍳, 鍶, 鍸, 鍼, 鍽, 鍾, 鍿, 鎂, 鎄, 鎅, 鎇, 鍊, 𨨲, 𨨷, 𨩐, 𨩖, 𨩠, 𨪀, 𫒶,

    Dị thể chữ 鎅

    𰾛,

    Chữ gần giống 鎅

    鉎, 鋛, 鋥, 鋤, 鋣, 鋢, 鋡, 鋠, 鋟, 鋞,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鎅 Tự hình chữ 鎅 Tự hình chữ 鎅 Tự hình chữ 鎅

    鎅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鎅 Tìm thêm nội dung cho: 鎅