Từ: 祁红 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 祁红:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 祁红 trong tiếng Trung hiện đại:

[qíhóng] chè đỏ Kỳ Môn (ở tỉnh An Huy, Trung Quốc)。安徽祁门县产的红茶。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 祁

: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 红

hồng:màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng)
祁红 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 祁红 Tìm thêm nội dung cho: 祁红