Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 秀丽 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiùlì] 形
tú lệ; thanh tú đẹp đẽ; xinh đẹp。清秀美丽。
这个小姑娘生得十分秀丽。
cô bé này xinh đẹp thanh tú vô cùng.
秀丽的桂林山水。
sông núi Quế Lâm vô cùng thanh tú.
tú lệ; thanh tú đẹp đẽ; xinh đẹp。清秀美丽。
这个小姑娘生得十分秀丽。
cô bé này xinh đẹp thanh tú vô cùng.
秀丽的桂林山水。
sông núi Quế Lâm vô cùng thanh tú.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秀
| tú | 秀: | tú tài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丽
| lệ | 丽: | tráng lệ; diễm lệ |

Tìm hình ảnh cho: 秀丽 Tìm thêm nội dung cho: 秀丽
