Chữ 諰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 諰, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 諰:

諰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 諰

諰

Chiết tự chữ 諰

1. 諰 cấu thành từ 2 chữ: 言, 思
  • 言 ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • 思 tai, tơ, tư, tứ
  • 2. 諰 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 思
  • 訁 ngôn
  • 思 tai, tơ, tư, tứ
  • []

    U+8AF0, tổng 16 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 데;
    Pinyin: xi3;
    Việt bính: saai2 si2;

    諰

    Nghĩa Trung Việt của từ 諰


    Chữ gần giống với 諰:

    䛹, 䛺, 䛻, 䛼, 䛽, 諜, 諝, 諞, 諟, 諠, 諡, 諢, 諤, 諦, 諧, 諪, 諫, 諬, 諭, 諮, 諰, 諱, 諳, 諴, 諵, 諶, 諷, 諺, 諼, 謀, 謁, 謂, 諾, 諸,

    Dị thể chữ 諰

    𫍰,

    Chữ gần giống 諰

    譿, 詰, 詥, 試, 詧, 詨, 詩, 詪, 詫, 詬,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 諰 Tự hình chữ 諰 Tự hình chữ 諰 Tự hình chữ 諰

    諰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 諰 Tìm thêm nội dung cho: 諰