Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 良辰 trong tiếng Trung hiện đại:
[liángchén] 1. ngày tốt; ngày lành。美好的日子。
良辰吉日。
ngày lành.
2. ngày đẹp trời。美好的时光。
良辰美景。
thời tiết và cảnh vật cực đẹp.
良辰吉日。
ngày lành.
2. ngày đẹp trời。美好的时光。
良辰美景。
thời tiết và cảnh vật cực đẹp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 良
| lương | 良: | lương thiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辰
| thì | 辰: | thì thầm |
| thìn | 辰: | giờ thìn |
| thần | 辰: | tinh thần |

Tìm hình ảnh cho: 良辰 Tìm thêm nội dung cho: 良辰
