Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 科教 trong tiếng Trung hiện đại:
[kējiào] khoa giáo; khoa học giáo dục; khoa học thường thức。科学教育。
科教片。
phim khoa giáo.
科教战线。
mặt trận khoa giáo.
科教片。
phim khoa giáo.
科教战线。
mặt trận khoa giáo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 科
| khoa | 科: | khoa thi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |

Tìm hình ảnh cho: 科教 Tìm thêm nội dung cho: 科教
