Từ: 科教 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 科教:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 科教 trong tiếng Trung hiện đại:

[kējiào] khoa giáo; khoa học giáo dục; khoa học thường thức。科学教育。
科教片。
phim khoa giáo.
科教战线。
mặt trận khoa giáo.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 科

khoa:khoa thi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 教

dáo:dáo dác
giáo:thỉnh giáo
ráu:nhai rau ráu
tráo:tráo trở; đánh tráo
科教 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 科教 Tìm thêm nội dung cho: 科教