Từ: 查房 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 查房:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 查房 trong tiếng Trung hiện đại:

[cháfáng] kiểm tra phòng (ký túc xá hoặc bệnh viện)。对宿舍或病房进行检查探视。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 查

già:già cả; già đời
tra:tra hỏi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 房

buồng:buồng the
phòng:phòng khuê
查房 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 查房 Tìm thêm nội dung cho: 查房