Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 移译 trong tiếng Trung hiện đại:
[yíyì] phiên dịch; dịch。同"迻译"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 移
| chòm | 移: | chòm xóm; chòm râu, chòm cây |
| day | 移: | day dứt; day mắt, day huyệt |
| di | 移: | di dân; di tẩu (đem đi) |
| dây | 移: | dây dưa |
| dê | 移: | con dê; dê cụ, dê xồm |
| dơi | 移: | |
| dời | 移: | chuyển dời; vật đổi sao dời |
| giay | 移: | giay trán (bóp trán) |
| rời | 移: | rời khỏi phòng |
| xờm | 移: | bờm xờm; xờm xỡ |
| đệm | 移: | đệm đàn; đệm giường; vòng đệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 译
| dịch | 译: | dịch thuật, thông dịch |

Tìm hình ảnh cho: 移译 Tìm thêm nội dung cho: 移译
