Chữ 𠍁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠍁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠍁:

𠍁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠍁

𠍁

Chiết tự chữ 𠍁

[]

U+020341, tổng 13 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: man3;

𠍁

Nghĩa Trung Việt của từ 𠍁


Chữ gần giống với 𠍁:

㑻, 㑼, 㑽, 㑾, 㑿, 㒀, 㒁, 傫, 催, 傭, 傮, 傯, 傱, 傳, 傴, 債, 傷, 傺, 傻, 傼, 傽, 傾, 僂, 僄, 僅, 僇, 僈, 僉, 僌, 働, 𠍁, 𠍣, 𠍤, 𠍦,

Chữ gần giống 𠍁

Tự hình:

Tự hình chữ 𠍁 Tự hình chữ 𠍁 Tự hình chữ 𠍁 Tự hình chữ 𠍁

𠍁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠍁 Tìm thêm nội dung cho: 𠍁