Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 稽考 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīkǎo] 书
khảo cứu; tra cứu。查考。
无可稽考。
không thể tra cứu.
khảo cứu; tra cứu。查考。
无可稽考。
không thể tra cứu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 稽
| ghe | 稽: | ghe phen (nhiều phen) |
| ghê | 稽: | ghê gớm; ghê răng; ghê rợn |
| khẻ | 稽: | khẻ vào đầu (đánh bằng que) |
| khẽ | 稽: | nói khẽ, khe khẽ |
| khể | 稽: | khể thủ bách bái (đập đầu lạy) |
| kê | 稽: | hạt kê; kê diên thời nhật (bị hoãn lâu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 考
| khảo | 考: | chủ khảo; khảo cổ |

Tìm hình ảnh cho: 稽考 Tìm thêm nội dung cho: 稽考
