Chữ 抍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 抍, chiết tự chữ CHỬNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 抍:

抍 chửng

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 抍

Chiết tự chữ chửng bao gồm chữ 手 升 hoặc 扌 升 hoặc 才 升 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 抍 cấu thành từ 2 chữ: 手, 升
  • thủ
  • thăng, thưng
  • 2. 抍 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 升
  • thủ
  • thăng, thưng
  • 3. 抍 cấu thành từ 2 chữ: 才, 升
  • tài
  • thăng, thưng
  • chửng [chửng]

    U+628D, tổng 7 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zheng3;
    Việt bính: ;

    chửng

    Nghĩa Trung Việt của từ 抍

    (Động) Giơ lên, thăng.

    (Động)
    Bạt.
    § Cũng như bạt
    .

    (Động)
    Cứu trợ.
    § Một dạng của chửng .

    (Động)
    Thủ, lấy, thu, giữ.

    Chữ gần giống với 抍:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪉, 𢪊, 𢪏, 𢪗, 𢪛, 𢪠, 𢪥, 𢪭, 𢪮, 𢪯, 𢪰, 𢪱, 𢪲, 𢪳,

    Dị thể chữ 抍

    ,

    Chữ gần giống 抍

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 抍 Tự hình chữ 抍 Tự hình chữ 抍 Tự hình chữ 抍

    抍 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 抍 Tìm thêm nội dung cho: 抍