Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 依靠 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīkào] 1. nhờ; dựa vào。指望(别的人或事物来达到一定目的)。
依靠群众
dựa vào quần chúng
依靠组织
dựa vào tổ chức
2. chỗ dựa。可以依靠的人或东西。
女儿是老人唯一的依靠。
con gái là chỗ dựa duy nhất của cha mẹ.
依靠群众
dựa vào quần chúng
依靠组织
dựa vào tổ chức
2. chỗ dựa。可以依靠的人或东西。
女儿是老人唯一的依靠。
con gái là chỗ dựa duy nhất của cha mẹ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 依
| e | 依: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 依: | chuẩn y; y án |
| ỉa | 依: | đi ỉa; ỉa vào |
| ỷ | 依: | phủ ỷ (một cái đồ như cái bình phong trên thêu chữ như lưỡi búa để cho oai) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 靠
| kháo | 靠: | kháo chuyện, kháo nhau |
| khéo | 靠: | khéo léo |

Tìm hình ảnh cho: 依靠 Tìm thêm nội dung cho: 依靠
