Chữ 㺎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㺎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㺎:

㺎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㺎

㺎

Chiết tự chữ 㺎

[]

U+3E8E, tổng 14 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: rong2;
Việt bính: zung4;

㺎

Nghĩa Trung Việt của từ 㺎


Chữ gần giống với 㺎:

㺎, 㺏, 㺐, 㺑, 㺒, 㺓, 獄, 獍, 獐, 獒, 獕, 𤠹, 𤡁, 𤡌, 𤡚, 𤡛,

Chữ gần giống 㺎

Tự hình:

Tự hình chữ 㺎 Tự hình chữ 㺎 Tự hình chữ 㺎 Tự hình chữ 㺎

㺎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㺎 Tìm thêm nội dung cho: 㺎