Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 空气泵 trong tiếng Trung hiện đại:
kōngqì bèng máy bơm không khí
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泵
| bơm | 泵: | cái bơm |

Tìm hình ảnh cho: 空气泵 Tìm thêm nội dung cho: 空气泵
