Từ: xôi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ xôi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: xôi

Dịch xôi sang tiếng Trung hiện đại:

糯米饭; 江米饭。
《利用水蒸气的热力使食物变熟、变热。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: xôi

xôi:xa xôi; sinh xôi
xôi:xôi kinh nấu sử
xôi𥸷:nắm xôi
xôi𥺔:xôi thịt (thổi bằng gạo nếp)
xôi𥺏:hong xôi
xôi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xôi Tìm thêm nội dung cho: xôi