Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 穿孝 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuānxiào] mặc tang phục; để tang。旧俗,人死后亲属和亲戚中的晚辈或平辈穿孝服,表示哀悼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 穿
| xoen | 穿: | nói xoen xoét |
| xuyên | 穿: | xuyên qua, khám xuyên (xem qua); xuyên hiếu (để tang) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 孝
| hiếu | 孝: | bất hiếu, hiếu thảo |
| hếu | 孝: | trắng hếu |

Tìm hình ảnh cho: 穿孝 Tìm thêm nội dung cho: 穿孝
