Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 立夏 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìxià] 1. lập hạ; vào hạ; vào hè。交立夏节气;夏季开始。
立了夏,把扇架。
vào mùa hè rồi, phải dùng quạt.
立夏了,天气一天一天地热起来。
vào hè, thời tiết ngày càng nóng bức.
2. lập hạ (ngày 5, 6, 7 tháng 5)。二十四节气之一,在5月5、6或7日。中国以立夏为夏季的开始。
立了夏,把扇架。
vào mùa hè rồi, phải dùng quạt.
立夏了,天气一天一天地热起来。
vào hè, thời tiết ngày càng nóng bức.
2. lập hạ (ngày 5, 6, 7 tháng 5)。二十四节气之一,在5月5、6或7日。中国以立夏为夏季的开始。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夏
| hè | 夏: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 夏: | hạ chí |

Tìm hình ảnh cho: 立夏 Tìm thêm nội dung cho: 立夏
