Từ: 讲法 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 讲法:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 讲 • 法

Nghĩa của 讲法 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎng·fa] 1. cách nói; lối nói; cách diễn đạt。指措词。
2. ý kiến; kiến giải。指意见;见解。参看〖说法〗(shuō·fa)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 讲

giảng讲:giảng giải, giảng hoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 法

pháp法:pháp luật
phép法:lễ phép
phăm法:phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ)
phấp法:phấp phỏng
phắp法:hợp phắp (chính xác); im phăm phắp
讲法 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 讲法 Tìm thêm nội dung cho: 讲法