Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 讲法 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎng·fa] 1. cách nói; lối nói; cách diễn đạt。指措词。
2. ý kiến; kiến giải。指意见;见解。参看〖说法〗(shuō·fa)。
2. ý kiến; kiến giải。指意见;见解。参看〖说法〗(shuō·fa)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 讲
| giảng | 讲: | giảng giải, giảng hoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |

Tìm hình ảnh cho: 讲法 Tìm thêm nội dung cho: 讲法
