Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 心醉 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnzuì] say mê; mê thích; say sưa。因极喜爱而陶醉。
演员的高超的艺术,令人为之心醉。
nghệ thuật cao siêu của diễn viên, làm cho mọi người đều mê thích.
演员的高超的艺术,令人为之心醉。
nghệ thuật cao siêu của diễn viên, làm cho mọi người đều mê thích.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 醉
| tuý | 醉: | say tuý luý |
| xuý | 醉: | xuý xoá |

Tìm hình ảnh cho: 心醉 Tìm thêm nội dung cho: 心醉
