Từ: 非常 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 非常:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

phi thường

Nghĩa của 非常 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēicháng] 1. đặc biệt; bất thường; không bình thường。异乎寻常的;特殊的。
非常时期
thời kỳ đặc biệt
非常会议
hội nghị bất thường
2. rất; vô cùng; cực kỳ; hết sức。十分;极。
非常光荣
vô cùng vinh quang
非常高兴
cực kỳ vui vẻ; hết sức sung sướng.
非常努力
vô cùng nỗ lực; cố gắng hết sức.
他非常会说话
anh ấy rất biết ăn nói.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 非

phi:phi nghĩa; phi hành (chiên thơm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 常

sàn:sàn nhà
thường:bình thường
xàng: 
非常 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 非常 Tìm thêm nội dung cho: 非常