Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 笑谈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 笑谈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 笑谈 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàotán] 1. trò cười; trò hề。笑柄。
2. chuyện cười; chuyện tiếu lâm。笑话 1. 。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笑

tiếu:tiếu lâm
téo:một téo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谈

đàm:đàm đạo
笑谈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 笑谈 Tìm thêm nội dung cho: 笑谈