Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阔步 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuòbù] xoải bước; mạnh bước; bước dài; rảo bước。迈大步。
阔步前进。
rảo bước tiến về phía trước.
昂首阔步。
ngẩng cao đầu xoải bước
阔步前进。
rảo bước tiến về phía trước.
昂首阔步。
ngẩng cao đầu xoải bước
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阔
| khoát | 阔: | dứt khoát; khoát đạt |
| khoắt | 阔: | khuya khoắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |

Tìm hình ảnh cho: 阔步 Tìm thêm nội dung cho: 阔步
