Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 笔直 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐzhí] 形
thẳng tắp; trực tiếp; không quanh co, úp mở; ngay thẳng; chính trực; thẳng thắn; chân thực。很直。
笔直的马路。
đường quốc lộ thẳng tắp
身子挺得笔直。
thân ưỡn thẳng
thẳng tắp; trực tiếp; không quanh co, úp mở; ngay thẳng; chính trực; thẳng thắn; chân thực。很直。
笔直的马路。
đường quốc lộ thẳng tắp
身子挺得笔直。
thân ưỡn thẳng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔
| bút | 笔: | |
| phút | 笔: | phút chốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 直
| chực | 直: | |
| sực | 直: | sực nhớ |
| trực | 直: | trực thăng; chính trực |

Tìm hình ảnh cho: 笔直 Tìm thêm nội dung cho: 笔直
