Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 次等 trong tiếng Trung hiện đại:
[cìděng] hạng nhì; hạng thứ; thấp kém hơn; thứ đẳng。第二等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 次
| thớ | 次: | thớ thịt |
| thứ | 次: | thứ nhất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 等
| đấng | 等: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |
| đẳng | 等: | cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng |
| đứng | 等: | đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên |

Tìm hình ảnh cho: 次等 Tìm thêm nội dung cho: 次等
