Chữ 硭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 硭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 硭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 硭

硭 cấu thành từ 2 chữ: 石, 芒
  • thạch, đán, đạn
  • man, mang, màng, mưng, mường, vong
  • []

    U+786D, tổng 11 nét, bộ Thạch 石
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mang2;
    Việt bính: mong4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 硭


    Nghĩa của 硭 trong tiếng Trung hiện đại:

    [máng]Bộ: 石 - Thạch
    Số nét: 12
    Hán Việt: MANG
    xun-phát na-tri ngậm nước。硭硝。
    Từ ghép:
    硭硝

    Chữ gần giống với 硭:

    , ,

    Dị thể chữ 硭

    𥐞,

    Chữ gần giống 硭

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 硭 Tự hình chữ 硭 Tự hình chữ 硭 Tự hình chữ 硭

    硭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 硭 Tìm thêm nội dung cho: 硭