Từ: 笨拙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 笨拙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 笨拙 trong tiếng Trung hiện đại:

[bènzhuō]
ngốc; kém thông minh; đần; vụng về; vụng; vụng dại。笨;不聪明;不灵巧。
笨拙的动作给人留下深刻的印象。
động tác vụng về gây ấn tượng sâu sắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笨

bát:chuyết bát (vụng về)
bổn: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拙

choét:choét mắt
choắt:loắt choắt
choẹt: 
chuyết:chuyết bát (vụng về)
chót:cao chót vót; hạng chót
chút:một chút, chút xíu
nhốt:nhốt lại
suốt:làm việc suốt ngày
sụt:sụt sịt
trút:trút xuống
xọt: 
đúc:đông đúc; đúc kết
笨拙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 笨拙 Tìm thêm nội dung cho: 笨拙