Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 等价物 trong tiếng Trung hiện đại:
[děngjiàwù] vật ngang giá; vật bằng giá。能体现另一种商品价值的商品。货币是体现各种商品价值的一般等价物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 等
| đấng | 等: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |
| đẳng | 等: | cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng |
| đứng | 等: | đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 价
| giá | 价: | giá trị; vật giá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 物
| vật | 物: | súc vật |

Tìm hình ảnh cho: 等价物 Tìm thêm nội dung cho: 等价物
