Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 矢志 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǐzhì] quyết chí thề。发誓立志。
矢志不渝(不渝:不改变)。
quyết chí không thay đổi.
矢志于科学。
quyết tâm vì nền khoa học.
矢志不渝(不渝:不改变)。
quyết chí không thay đổi.
矢志于科学。
quyết tâm vì nền khoa học.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 矢
| thẻ | 矢: | thỏ thẻ; thẻ bài |
| thỉ | 矢: | thủ thỉ |
| tẻ | 矢: | lẻ tẻ; buồn tẻ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 志
| chí | 志: | có chí, chí khí; tiêu chí; chí hiếu |
Gới ý 15 câu đối có chữ 矢志:

Tìm hình ảnh cho: 矢志 Tìm thêm nội dung cho: 矢志
