Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 等量 trong tiếng Trung hiện đại:
[děngliàng] ngang nhau; bằng nhau。相等的量或数。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 等
| đấng | 等: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |
| đẳng | 等: | cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng |
| đứng | 等: | đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 量
| lường | 量: | đo lường |
| lượng | 量: | chất lượng |

Tìm hình ảnh cho: 等量 Tìm thêm nội dung cho: 等量
