Chữ 𠓀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠓀, chiết tự chữ TRƯỚC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠓀:

𠓀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠓀

𠓀

Chiết tự chữ 𠓀

[]

U+0204C0, tổng 17 nét, bộ Nhi 儿
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠓀

Nghĩa Trung Việt của từ 𠓀


trước, như "trước sau" (vhn)

Chữ gần giống với 𠓀:

𠓀, 𠓁, 𠓅, 𠓇,

Chữ gần giống 𠓀

Tự hình:

Tự hình chữ 𠓀 Tự hình chữ 𠓀 Tự hình chữ 𠓀 Tự hình chữ 𠓀

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠓀

trước𠓀:trước sau
𠓀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠓀 Tìm thêm nội dung cho: 𠓀