Từ: 筋节 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 筋节:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 筋节 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīnjié] gắn bó; như gân với cốt; gần gũi (văn chương, từ ngữ)。比喻文章或言词重要而有力的转折连接处。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 筋

cân:cân nhục (băp thịt)
gân:gân cốt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 节

tiết:tiết tấu; khí tiết; thời tiết
筋节 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 筋节 Tìm thêm nội dung cho: 筋节