Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 策略 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 策略:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 策略 trong tiếng Trung hiện đại:

[cèlüè] 1. sách lược (căn cứ trên xu thế phát triển mà định ra phương thức tranh đấu và phương châm hành động)。根据形势发展而制定的行动方针和斗争方式。
斗争策略
sách lược đấu tranh
2. có phương pháp; có sách lược。讲究斗争艺术,注意方式方法。
谈话要策略一点。
nói chuyện phải có sách lược một chút
这样做不够策略。
làm như thế này không có phương pháp tí nào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 策

sách:sách lược

Nghĩa chữ nôm của chữ: 略

lược:sơ lược
trước:đi trước
策略 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 策略 Tìm thêm nội dung cho: 策略