Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 筛糠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 筛糠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 筛糠 trong tiếng Trung hiện đại:

[shāikāng] run rẩy; run cầm cập (vì sợ, vì rét)。因惊吓或受冻而身体发抖。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 筛

:sư (cái rây lọc bột)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 糠

khang:tao khang
筛糠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 筛糠 Tìm thêm nội dung cho: 筛糠