Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 签子 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiān·zi] 1. cái thẻ; cái thăm。(签子儿)上面刻着文字符号用于占卜或赌博、比赛等的细长小竹片或小细棍。
2. cái que; cái tăm。(签子儿)竹子或木材削成的有尖儿的小细棍。
2. cái que; cái tăm。(签子儿)竹子或木材削成的有尖儿的小细棍。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 签
| kiểm | 签: | kiểm (âm khác của Thiêm) |
| thiêm | 签: | thiêm (kí) |
| tiêm | 签: | tiêm (que tre; xem kiềm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 签子 Tìm thêm nội dung cho: 签子
