Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 累次 trong tiếng Trung hiện đại:
[lěicì] nhiều lần; liên tục。屡次。
累次三番。
ba lần bảy lượt.
累次三番。
ba lần bảy lượt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 累
| luỵ | 累: | luồn luỵ; cầu luỵ |
| luỹ | 累: | luỹ luỹ (chồng chất lên nhau) |
| lủi | 累: | lủi thủi |
| mệt | 累: | mệt mỏi,chết mệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 次
| thớ | 次: | thớ thịt |
| thứ | 次: | thứ nhất |

Tìm hình ảnh cho: 累次 Tìm thêm nội dung cho: 累次
