Chữ 𡉦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡉦, chiết tự chữ NGÕ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡉦:

𡉦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡉦

𡉦

Chiết tự chữ 𡉦

[]

U+021266, tổng 7 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡉦

Nghĩa Trung Việt của từ 𡉦


ngõ, như "cửa ngõ, ngõ đi" (vhn)

Chữ gần giống với 𡉦:

㘧, 㘨, 㘩, 㘪, 㘫, 㘬, 㘭, 㘰, 圻, 圼, 址, 坂, 坆, 均, 坉, 坊, 坋, 坌, 坍, 坎, 坏, 坐, 坑, 坒, 块, 坚, 坛, 坜, 坝, 坞, 坟, 坠, 𡉦, 𡉽, 𡉾, 𡉿,

Chữ gần giống 𡉦

Tự hình:

Tự hình chữ 𡉦 Tự hình chữ 𡉦 Tự hình chữ 𡉦 Tự hình chữ 𡉦

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡉦

ngõ𡉦:cửa ngõ, ngõ đi
𡉦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡉦 Tìm thêm nội dung cho: 𡉦