Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 红皮书 trong tiếng Trung hiện đại:
[hóngpíshū] sách đỏ; sách bìa đỏ (cũng như sách trắng in văn kiện quan trọng của nhà nước)。一国政府因某种政治事务,所发布的官方文书。如美国政府的外交文书,奥地利、西班的政治公报,因封面用红色,故称为"红皮书"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 红
| hồng | 红: | màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 书
| thư | 书: | thư phục(chịu ép); thư hùng |

Tìm hình ảnh cho: 红皮书 Tìm thêm nội dung cho: 红皮书
