Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 情话 trong tiếng Trung hiện đại:
[qínghuà] 1. lời tâm tình。知心话。
2. lời âu yếm; lời ân ái; lời yêu thương; lời tỏ tình。男女间表示爱情的话。
2. lời âu yếm; lời ân ái; lời yêu thương; lời tỏ tình。男女间表示爱情的话。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 话
| thoại | 话: | thần thoại |

Tìm hình ảnh cho: 情话 Tìm thêm nội dung cho: 情话
