Từ: 情话 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 情话:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 情 • 话

Nghĩa của 情话 trong tiếng Trung hiện đại:

[qínghuà] 1. lời tâm tình。知心话。
2. lời âu yếm; lời ân ái; lời yêu thương; lời tỏ tình。男女间表示爱情的话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 情

dềnh情:dềnh dàng
rình情:rình mò
tành情:tập tành
tình情:tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục
tạnh情:tạnh ráo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại话:thần thoại
情话 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 情话 Tìm thêm nội dung cho: 情话