Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撇开 trong tiếng Trung hiện đại:
[piēkāi] vứt sang một bên; lìa bỏ; gác qua một bên。放在一边;丢开不管。
撇得开。
vứt bỏ được.
撇不开。
vứt không được.
先撇开次要问题不谈,只谈主要的两点。
trước tiên hãy tạm gác lại những vấn đề thứ yếu, chỉ bàn đến những vấn đề cốt yếu.
撇得开。
vứt bỏ được.
撇不开。
vứt không được.
先撇开次要问题不谈,只谈主要的两点。
trước tiên hãy tạm gác lại những vấn đề thứ yếu, chỉ bàn đến những vấn đề cốt yếu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撇
| phiết | 撇: | phiết quạt |
| phét | 撇: | phét (giao cấu) |
| phết | 撇: | phết hồ |
| phệt | 撇: | phệt đòn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |

Tìm hình ảnh cho: 撇开 Tìm thêm nội dung cho: 撇开
