Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 细巧 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìqiǎo] tinh vi; tinh xảo。精细灵巧。
石柱上雕刻着细巧的图案。
những hoạ tiết chạm trổ trên cột đá rất tinh xảo.
石柱上雕刻着细巧的图案。
những hoạ tiết chạm trổ trên cột đá rất tinh xảo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 细
| tế | 细: | tế bào; tế nhị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巧
| xảo | 巧: | xảo thủ (khéo tay); xảo ngôn (đánh lừa); xảo ngộ (tình cờ); xảo phụ điểu (chim sáo) |

Tìm hình ảnh cho: 细巧 Tìm thêm nội dung cho: 细巧
