Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 经手 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīngshǒu] qua tay; quản lý; phụ trách; xử lý; điều khiển; thực hiện。经过亲手(处理)。
经手人。
người thực hiện.
这件事是他经手的。
việc này do anh ấy thực hiện.
经手人。
người thực hiện.
这件事是他经手的。
việc này do anh ấy thực hiện.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 经
| kinh | 经: | kinh doanh; kinh luân; kinh tuyến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 经手 Tìm thêm nội dung cho: 经手
