Cao su chống va đập cửa

Từ: 绞盘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绞盘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 绞盘 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎopán] bàn kéo; bàn tời。利用轮轴的原理制成的一种起重机械。船上起锚和用绳索牵引重物等都用绞盘。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绞

giảo:giảo hình (thắt cổ), giảo sát (bóp cổ cho chết)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘

bàn:bàn cờ
绞盘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 绞盘 Tìm thêm nội dung cho: 绞盘