Chữ 㓬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㓬, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㓬:

㓬

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㓬

㓬

Chiết tự chữ 㓬

[]

U+34EC, tổng 10 nét, bộ Đao 刀 [刂]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: fu1;

㓬

Nghĩa Trung Việt của từ 㓬


Chữ gần giống với 㓬:

㓬, 㓭, 㓮, 㓯, 㓰, 剒, 剔, 剕, 剖, 剗, 剙, 剚, 剛, 剜, 剝, 剞, 剟, 剠, 剡, 剣, 剤, 剥, 剦, 剧, 𠜱, 𠜼, 𠝇, 𠝓, 𠝔, 𠝕, 𠝖, 𠝗,

Chữ gần giống 㓬

Tự hình:

Tự hình chữ 㓬 Tự hình chữ 㓬 Tự hình chữ 㓬 Tự hình chữ 㓬

㓬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㓬 Tìm thêm nội dung cho: 㓬