Cao su chống va đập cửa
Từ: 绿色植物 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绿色植物:
Nghĩa của 绿色植物 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǜsèzhíwù] thực vật xanh; cây xanh。含有叶绿素的植物, 除少数细菌、真菌、一部分藻类和若干寄生的高等植物以外,常见的植物都是绿色植物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绿
| lục | 绿: | xanh lục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 植
| thực | 植: | thực vật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 物
| vật | 物: | súc vật |

Tìm hình ảnh cho: 绿色植物 Tìm thêm nội dung cho: 绿色植物
