Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 缩印 trong tiếng Trung hiện đại:
[suōyìn] in thu nhỏ。一种影印法,把书画、文件等先用照相法缩小,然后制成印刷版印刷。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缩
| súc | 缩: | súc (co rụt): nhiệt trương lãnh súc (nóng nở ra lạnh co lại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 印
| in | 印: | in sách; nhớ như in |
| ấn | 印: | ấn tín (con dấu) |
| ắng | 印: | ắng gió (vắng lặng, im) |

Tìm hình ảnh cho: 缩印 Tìm thêm nội dung cho: 缩印
