Chữ 偋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 偋, chiết tự chữ BÌNH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 偋:

偋 bình

Đây là các chữ cấu thành từ này: 偋

偋

Chiết tự chữ 偋

Chiết tự chữ bình bao gồm chữ 人 屏 hoặc 亻 屏 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 偋 cấu thành từ 2 chữ: 人, 屏
  • 人 nhân, nhơn
  • 屏 bình, bính
  • 2. 偋 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 屏
  • 亻 nhân
  • 屏 bình, bính
  • bình [bình]

    U+504B, tổng 11 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bing3, bing4;
    Việt bính: bing2;

    偋 bình

    Nghĩa Trung Việt của từ 偋

    Cũng như chữ bình 屏.

    Chữ gần giống với 偋:

    㑤, 㑮, 㑯, 㑰, 㑱, 偁, 偃, 偄, 偅, 假, 偈, 偉, 偊, 偋, 偎, 偏, 偐, 偓, 偕, 偘, 做, 停, 偝, 偟, 偠, 偢, 偣, 偩, 偪, 偫, 偬, 偭, 偯, 偲, 側, 偵, 偶, 偷, 偸, 偹, 偺, 偻, 偽, 偾, 偿, 𠊧, 𠊫, 𠋂, 𠋥, 𠋦,

    Chữ gần giống 偋

    儕, 倰, 倧, 倨, 倩, 倪, 倫, 倬, 倭, 倮,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 偋 Tự hình chữ 偋 Tự hình chữ 偋 Tự hình chữ 偋

    偋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 偋 Tìm thêm nội dung cho: 偋