Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 美丽 trong tiếng Trung hiện đại:
[měilì] mỹ lệ; đẹp。使人看了发生快感的;好看。
美丽的花朵。
bông hoa đẹp.
美丽祖国的山河是多么庄严美丽!
non sông đất nước uy nghiêm tươi đẹp biết bao!
美丽的花朵。
bông hoa đẹp.
美丽祖国的山河是多么庄严美丽!
non sông đất nước uy nghiêm tươi đẹp biết bao!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 美
| mĩ | 美: | hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn |
| mẻ | 美: | mát mẻ; mới mẻ |
| mẽ | 美: | |
| mỉ | 美: | tỉ mỉ |
| mỉa | 美: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丽
| lệ | 丽: | tráng lệ; diễm lệ |

Tìm hình ảnh cho: 美丽 Tìm thêm nội dung cho: 美丽
