Cao su chống va đập cửa

Từ: 羞答答 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 羞答答:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 羞答答 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiūdādā]
ngượng ngùng; hổ thẹn。 (羞答答的)形容害羞。也说羞羞答答。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 羞

tu:tu (thẹn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 答

hóp:bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai)
đáp:đáp lại; đáp ứng
đớp:cá đớp mồi; chó đớp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 答

hóp:bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai)
đáp:đáp lại; đáp ứng
đớp:cá đớp mồi; chó đớp
羞答答 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 羞答答 Tìm thêm nội dung cho: 羞答答