Cao su chống va đập cửa

Từ: bao tời có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bao tời:

Đây là các chữ cấu thành từ này: baotời

Dịch bao tời sang tiếng Trung hiện đại:

Bao tải bao bàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: bao

bao: 
bao:bao bọc
bao󰁩:bao gạo
bao:bao dương (khen)
bao:bao dương (khen)
bao:bao (răng hô)
bao tời tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bao tời Tìm thêm nội dung cho: bao tời