Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 考核 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǎohé] sát hạch; khảo hạch; kiểm tra đánh giá。考查审核。
定期考核。
sát hạch định kỳ.
考核干部。
sát hạch cán bộ.
定期考核。
sát hạch định kỳ.
考核干部。
sát hạch cán bộ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 考
| khảo | 考: | chủ khảo; khảo cổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 核
| cây | 核: | cây cối, cây gỗ, cây đàn |
| cơi | 核: | cơi đựng trầu, cơi nhà; cơi nới |
| hạch | 核: | dịch hạch, nổi hạch |
| hột | 核: | hột thóc; hột mưa; đau mắt hột |

Tìm hình ảnh cho: 考核 Tìm thêm nội dung cho: 考核
